menu_book
見出し語検索結果 "kỹ năng trình diễn" (1件)
kỹ năng trình diễn
日本語
フ演技力、パフォーマンススキル
Cô ấy sở hữu kỹ năng trình diễn sân khấu chuyên nghiệp.
彼女はプロの舞台演技スキルを持っています。
swap_horiz
類語検索結果 "kỹ năng trình diễn" (0件)
format_quote
フレーズ検索結果 "kỹ năng trình diễn" (1件)
Cô ấy sở hữu kỹ năng trình diễn sân khấu chuyên nghiệp.
彼女はプロの舞台演技スキルを持っています。
abc
索引から調べる(ベトナム語)
abc
索引から調べる(日本語)